Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
丧
葬
丧葬 (sāngzàng)
sāngzàng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tang táng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mai táng; chôn cất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
丧
sāng
tang; tang ma
葬
zàng
chôn cất; an táng; mai táng; táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)
Từ có chứa 丧葬
丧葬费
sāngzàngfèi
tang táng phí
chi phí cho đám ma