葬葬 (zàng)zàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệttángLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chôn cất; an táng; mai táng2táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)