Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
墓
葬
墓葬 (mùzàng)
mùzàng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mộ táng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mồ mả; mộ táng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
墓
mù
mộ; mồ mả; nấm đất
葬
zàng
chôn cất; an táng; mai táng; táng (phương pháp xử lý tử thi theo phong tục tập quán)
Từ có chứa 墓葬
墓葬区
mùzàngqū
mộ táng khu
khu chôn cất
墓葬群
mùzàngqún
mộ táng quần
khu phức hợp chôn cất (khảo cổ học)
古墓葬群
gǔmùzàngqún
cổ mộ táng quần
(khảo cổ học) khu phức hợp chôn cất