Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
墓
墓 (mù)
mù
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mộ; mồ mả; nấm đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 墓
墓葬
mùzàng
mộ táng
mồ mả; mộ táng
坟墓
fénmù
phần mộ
HSK 6
phần mộ; mồ mả; mộ phần; mả; huyệt
HSK 6
古墓
gǔmù
cổ mộ
ngôi mộ cổ (khảo cổ học)
墓地
mùdì
mộ địa
bãi tha ma; nghĩa địa; tha ma; âm địa
公墓
gōngmù
công mộ
nghĩa địa công cộng; nghĩa trang; nghĩa địa
陵墓
língmù
lăng mộ
lăng mộ; lăng tẩm; lăng vua chúa thời xưa
墓主
mùzhǔ
mộ chủ
người cư ngụ trong lăng mộ; người được chôn cất
墓园
mùyuán
mộ viên
nghĩa trang; nghĩa địa