Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
墓
古墓 (gǔmù)
gǔmù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cổ mộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngôi mộ cổ (khảo cổ học)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
墓
mù
mộ; mồ mả; nấm đất
Từ có chứa 古墓
古墓葬群
gǔmùzàngqún
cổ mộ táng quần
(khảo cổ học) khu phức hợp chôn cất
古墓丽影
gǔmùlìyǐng
cổ mộ lệ ảnh
Tomb Raider (trò chơi trên máy tính)