个别个别 (gèbié)gèbiéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Danh từ, Động từHán Việtcá biệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1riêng; riêng lẻ; riêng biệt2cá biệt; hiếm có