Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个子 (gèzi)

gèzi

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cá tử

Nghĩa

  1. vóc dáng; vóc người; thân hình; khổ người; dáng người
  2. bó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 个子