Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个性化 (gèxìnghuà)

gèxìnghuà

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
cá tính hoá

Nghĩa

  1. sự tùy biến
  2. để tùy chỉnh
  3. để cá nhân hóa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ