Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丫挺 (yātǐng)

yātǐng

Hán Việt
a đĩnh

Nghĩa

  1. (Phương ngữ Bắc Kinh) khốn nạn
  2. chết tiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ