挺 (tǐng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Phó từ, Từ chỉ số lượng
- Hán Việt
- đĩnh
Nghĩa
- thẳng; ngay; ngay thẳng
- ưỡn; ngửa ra; phưỡn
- gắng gượng; cố gắng
- xuất sắc; kiệt xuất
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.