Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挺
进
挺进 (tǐngjìn)
tǐngjìn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đĩnh tiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẳng tiến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挺
tǐng
thẳng; ngay; ngay thẳng; ưỡn; ngửa ra; phưỡn
进
jìn
tiến; vào; vô