Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

挺住 (tǐngzhù)

tǐngzhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đĩnh trụ

Nghĩa

  1. đứng vững
  2. giữ vững lập trường của mình (đối mặt với nghịch cảnh hoặc nỗi đau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ