住住 (zhù)zhùCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từHán Việttrụ | trúTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ở; cư trú; trọ2dừng; dừng lại3chắc chắn4dừng