居住居住 (jūzhù)jūzhùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcư trúTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cư trú; sống; ở; cư ngụ; ăn ở