Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

居 (jū)

jū

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cư | kí | ký | ky
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ở; cư trú; cư ngụ; cư
  2. nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở
  3. ở; đứng; tại; vị trí
  4. đương; nhận; coi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 居