居 (jū)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- cư | kí | ký | ky
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ở; cư trú; cư ngụ; cư
- nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở
- ở; đứng; tại; vị trí
- đương; nhận; coi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.