Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
定
居
定居 (dìngjū)
dìngjū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
định cư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
định cư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở
Từ có chứa 定居
定居点
dìngjūdiǎn
định cư điểm
điểm định cư; vùng định cư
定居者
dìngjūzhě
định cư giả
người định cư