Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

定居点 (dìngjūdiǎn)

dìngjūdiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
định cư điểm

Nghĩa

  1. điểm định cư; vùng định cư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ