Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
位
居
位居 (wèijū)
wèijū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
vị cư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
được đặt tại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở