Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

住院 (zhùyuàn)

zhùyuàn

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
trụ viện

Nghĩa

  1. nằm viện; vào viện; nằm bệnh viện; nhập viện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 住院