院院 (yuàn)yuànCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtviệnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sân2viện3học viện4bệnh viện