法院法院 (fǎyuàn)fǎyuànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtpháp việnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1pháp viện; toà án; toà