Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

丫髻 (yājì)

yājì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a kế

Nghĩa

  1. búi tóc
  2. topknot

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ