Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

髻 (jì)

jì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kế | kết | cát

Nghĩa

  1. búi tóc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 髻