Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中东 (Zhōngdōng)

Zhōngdōng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trung đông
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vùng Trung Đông (chỉ vùng Tây Nam châu Á và vùng Đông Bắc châu Phi, bao gồm vùng Cận Đông, Iran, Áp-ga-ni-xtan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中东