Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中亚草原 (zhōngyàcǎoyuán)

zhōngyàcǎoyuán

Hán Việt
trung á thảo nguyên

Nghĩa

  1. Đồng cỏ Trung Á

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ