草草 (cǎo)cǎoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán Việtthảo | tạoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cỏ; thảo2cái3rơm rạ4cỏ; sơn dã; dân gian (xưa)