Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
草
坪
草坪 (cǎopíng)
cǎopíng
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
thảo bình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bãi cỏ
2
sân cỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
草
cǎo
cỏ; thảo; cái
坪
píng
bình địa; bãi (vốn dùng để chỉ vùng núi non, cao nguyên)
Từ có chứa 草坪
尖草坪
jiāncǎopíng
tiêm thảo bình
Quận Jiancaoping của thành phố Taiyuan 太原市, Shanxi
草坪机
cǎopíngjī
thảo bình cơ
máy cắt cỏ
尖草坪区
jiāncǎopíngqū
tiêm thảo bình khu
Quận Jiancaoping của thành phố Taiyuan 太原市, Shanxi