Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

起草 (qǐcǎo)

qǐcǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
khởi thảo

Nghĩa

  1. khởi thảo; thảo ra; phác; viết nháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 起草