起草起草 (qǐcǎo)qǐcǎoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtkhởi thảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khởi thảo; thảo ra; phác; viết nháp