中介中介 (zhōngjiè)zhōngjièCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việttrung giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1môi giới; trung gian; dắt mối; rước mối; bắt mối2trung giới3người giữa