Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

房屋中介 (fángwūzhōngjiè)

fángwūzhōngjiè

Hán Việt
phòng ốc trung giới

Nghĩa

  1. đại lý nhà đất
  2. đại lý bất động sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ