Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中叶 (zhōngyè)

zhōngyè

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
trung hiệp

Nghĩa

  1. trung kỳ; thời kỳ giữa; khoảng giữa
  2. lá giữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ