叶叶 (yè)yèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, 名Hán Việthiệp | diệpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lá cây2lá (vật giống hình lá)3tờ giấy; trang4họ Diệp; họ Nghiệp