Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

叶选平 (yèxuǎnpíng)

yèxuǎnpíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiệp tuyến bình

Nghĩa

  1. Ye Xuanping (1924-), cựu Thống đốc Quảng Đông 广东

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ