Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国人民解放军空军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn kōngjūn)

zhōngguó rénmín jiěfàngjūn kōngjūn

Hán Việt
trung quốc nhân dân giải phóng quân không quân

Nghĩa

  1. Lực lượng Không quân Quân Giải phóng Nhân dân (PLAAF)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ