Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国人民银行 (zhōngguó rénmíng yínháng)

zhōngguó rénmíng yínháng

Hán Việt
trung quốc nhân dân ngân hành
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ