中国共产党中国共产党 (zhōngguó gòngchǎndǎng)zhōngguó gòngchǎndǎngHán Việttrung quốc cộng sản đảngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Đảng Cộng sản Trung Hoa