Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国籍 (zhōngguójí)

zhōngguójí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung quốc tịch

Nghĩa

  1. Trung Quốc (nghĩa là quốc tịch Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ