Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中央军委 (zhōngyāngjūnwěi)

zhōngyāngjūnwěi

Hán Việt
trung ương quân uy
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Quân ủy Trung ương (QUTƯ)
  2. tổng quân uỷ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ