央央 (yāng)yāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, 动Hán ViệtươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầu khẩn; van xin2trung tâm; ương3kết thúc; dừng lại