中盘中盘 (zhōngpán)zhōngpánTừ loạiDanh từHán Việttrung bànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lượn vòng giữa dòng2ở giữa khay3trò chơi giữa (cờ vây hoặc cờ vua)