盘 (pán)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
- Hán Việt
- bàn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- chậu rửa tay (thời xưa)
- khay; mâm; đĩa to
- bàn; khay
- ngoại thương; giao lưu buôn bán (thời xưa)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.