Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开盘 (kāipán)

kāipán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai bàn

Nghĩa

  1. bắt đầu phiên giao dịch (thị trường chứng khoáng, thị trường vàng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开盘