开 (kāi)
- Từ loại
- Tiền tố, Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ
- Hán Việt
- khai
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mở; mở ra; bật
- làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
- bung ra; tách ra; nở
- tan
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.