Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开展 (kāizhǎn)

kāizhǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khai triển
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. triển khai; mở rộng; nhân rộng; phổ biến rộng rãi
  2. phát triển; đẩy mạnh; nhân rộng
  3. cởi mở; thoáng
  4. khai mạc (triển lãm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ