Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离开 (líkāi)

líkāi

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ly khai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. rời khỏi; tách khỏi; ly khai; khỏi; bước khỏi; xa; ly

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 离开