离离 (lí)líCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Giới từ, Tiền tốHán Việtly | li | lệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xa rời; xa cách2khoảng cách; cự ly3thiếu4họ Ly