Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
离
开
故
乡
离开故乡 (líkāigùxiāng)
líkāigùxiāng
Hán Việt
ly khai cố hương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rời quê hương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
乡
xiāng
thôn quê; nông thôn; làng; quê hương