Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

召开 (zhàokāi)

zhàokāi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
triệu khai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mời dự họp; triệu tập đến họp; tổ chức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 召开