召开召开 (zhàokāi)zhàokāiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttriệu khaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mời dự họp; triệu tập đến họp; tổ chức