Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

召开会议 (zhàokāihuìyì)

zhàokāihuìyì

Hán Việt
triệu khai hội nghị

Nghĩa

  1. gọi một hội nghị
  2. triệu tập một cuộc họp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ