Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开放 (kāifàng)

kāifàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
khai phóng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nở; bung
  2. huỷ bỏ phong toả; hạn chế cấm vận; mở cửa
  3. cởi mở; lạc quan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 开放